báo hỉ

  1. faire part d'un mariage
    • giấy báo hỉ
      faire-part de mariage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo hỉ"

Proverbs and Idioms

báo hỉ
Họ nhận được tấm báo hỉ từ người bạn thân.